Metallurg Lipetsk
Nga
Metallurg Lipetsk Resultados mais recentes
Metallurg Lipetsk Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Metallurg Lipetsk ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Metallurg Lipetsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk không ghi được bàn trong 10% tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Bàn thua
Metallurg Lipetsk để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Metallurg Lipetsk đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metallurg Lipetsk đã tham gia trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk tổng số bàn thắng mỗi trận 3.10 trong mỗi trận tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Metallurg Lipetsk tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Metallurg Lipetsk tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
CDG thống kê
Metallurg Lipetsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Metallurg Lipetsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Kèo Chấp Thống Kê
Metallurg Lipetsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Metallurg Lipetsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Metallurg Lipetsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Metallurg Lipetsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Metallurg Lipetsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Metallurg Lipetsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Metallurg Lipetsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Metallurg Lipetsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Phạt Góc Thống Kê
Metallurg Lipetsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Metallurg Lipetsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Metallurg Lipetsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Metallurg Lipetsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Metallurg Lipetsk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 20:3 | 17 | 28 | |
| 2 | 10 | 9 | 0 | 1 | 25:5 | 20 | 27 | |
| 3 | 10 | 5 | 5 | 0 | 17:7 | 10 | 20 | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 19 | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 20:11 | 9 | 18 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:9 | 3 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 13:12 | 1 | 15 | |
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | 16:12 | 4 | 12 | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | 13:16 | -3 | 12 | |
| 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 18:21 | -3 | 10 | |
| 11 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 7:16 | -9 | 10 | |
| 13 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:17 | -6 | 9 | |
| 14 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:19 | -9 | 8 | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:21 | -12 | 6 | |
| 16 | 10 | 0 | 2 | 8 | 8:28 | -20 | 2 |
- Promotion
- Relegation